Varzim
Bồ Đào Nha
Varzim Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Varzim ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Varzim là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Varzim để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Varzim đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Varzim đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim tổng số bàn thắng mỗi trận 2.34 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Varzim tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Varzim tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Varzim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Varzim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Varzim ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Varzim ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Varzim ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Varzim thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim có trung bình 3.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Varzim thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Varzim có trung bình 0.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Varzim thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Varzim có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Varzim thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim có trung bình 5.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Varzim thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim có trung bình 2.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Varzim thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Varzim có trung bình 2.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Varzim Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 5 | 5 | 20:16 | 4 | 29 | |
| 2 | 18 | 8 | 5 | 5 | 19:17 | 2 | 29 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 23:15 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 7 | 4 | 26:17 | 9 | 28 | |
| 5 | 18 | 6 | 9 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 6 | 18 | 6 | 7 | 5 | 16:17 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 6 | 6 | 23:21 | 2 | 24 | |
| 8 | 18 | 4 | 7 | 7 | 15:22 | -7 | 19 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 2 | 7 | 9 | 20:32 | -12 | 13 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 22:11 | 11 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:13 | 10 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 25:16 | 9 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17:24 | -7 | 17 | |
| 5 | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:17 | -1 | 17 | |
| 6 | 14 | 4 | 2 | 8 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 7 | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:20 | -7 | 10 | |
| 8 | 14 | 2 | 4 | 8 | 7:16 | -9 | 10 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Varzim Biệt đội
No data for selected season